Đài thiên văn tiếng Trung là gì?
"đài thiên văn" trong tiếng Trung là 天文台.
天文台
Hán Việt: THIÊN VĂN ĐÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài thiên văn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài thiên văn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đài thiên văn tiếng Trung là gì?
"đài thiên văn" trong tiếng Trung là 天文台.