TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đài truyền hình tiếng Trung là gì?

"đài truyền hình" trong tiếng Trung là 电视台 (danh từ).

电视台 Danh từ

diànshìtáiHán Việt: ĐIỆN THỊ ĐÀI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đài truyền hình

Xem đầy đủ từ "电视台": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đài truyền hình tiếng Trung là gì?

"đài truyền hình" trong tiếng Trung là 电视台 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.