电视台
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 電視臺
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
电视台 nghĩa là đài truyền hình.
Nghĩa của 电视台
diànshìtái
ĐIỆN THỊ ĐÀIDanh từphồn thể 電視臺- Đài truyền hình
Câu hỏi thường gặp
电视台 nghĩa là gì?
电视台 (diànshìtái) nghĩa là đài truyền hình.
电视台 đọc thế nào?
电视台 đọc là diànshìtái (pinyin).
Âm Hán Việt của 电视台 là gì?
Âm Hán Việt của 电视台 là "điện thị đài".