TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đành chịu tiếng Trung là gì?

"đành chịu" trong tiếng Trung là 无奈 (động từ).

无奈 Động từ

wúnàiHán Việt: VÔ NẠI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đành chịu, không biết làm sao

Xem đầy đủ từ "无奈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đành chịu tiếng Trung là gì?

"đành chịu" trong tiếng Trung là 无奈 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).