TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đá biến chất tiếng Trung là gì?

"đá biến chất" trong tiếng Trung là 变质岩 (danh từ).

变质岩 Danh từ

biànzhìyánHán Việt: BIẾN CHẤT NHAM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá biến chất (địa chất)

Xem đầy đủ từ "变质岩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đá biến chất tiếng Trung là gì?

"đá biến chất" trong tiếng Trung là 变质岩 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.