Đá carnelian tiếng Trung là gì?
"đá carnelian" trong tiếng Trung là 玛瑙 (danh từ).
玛瑙 Danh từ
Hán Việt: MÃ NÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá carnelian (khoáng sản)
Câu hỏi thường gặp
Đá carnelian tiếng Trung là gì?
"đá carnelian" trong tiếng Trung là 玛瑙 (danh từ).