Đá giống ngọc tiếng Trung là gì?
"đá giống ngọc" trong tiếng Trung là 璁, 珂, 琅.
璁
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá giống ngọc
珂
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá giống ngọc
琅
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá giống ngọc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đá giống ngọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đá giống ngọc tiếng Trung là gì?
"đá giống ngọc" trong tiếng Trung là 璁, 珂, 琅.