满目琳琅 — Ngập tràn trong mắt những viên ngọc lấp lánh
Câu hỏi thường gặp
琅 nghĩa là gì?
琅 (láng, láng) nghĩa là đá giống ngọc, sạch và trắng.
琅 đọc thế nào?
琅 đọc là láng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.