Đá phiến dầu tiếng Trung là gì?
"đá phiến dầu" trong tiếng Trung là 油页岩.
油页岩
Hán Việt: DU HIỆT NHAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá phiến dầu
Câu hỏi thường gặp
Đá phiến dầu tiếng Trung là gì?
"đá phiến dầu" trong tiếng Trung là 油页岩.
"đá phiến dầu" trong tiếng Trung là 油页岩.
Hán Việt: DU HIỆT NHAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá phiến dầu
"đá phiến dầu" trong tiếng Trung là 油页岩.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.