Đá vôi tiếng Trung là gì?
"đá vôi" trong tiếng Trung là 石灰岩 (danh từ), 石灰石 (danh từ).
石灰岩 Danh từ
Hán Việt: THẠCH HÔI NHAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá vôi
石灰石 Danh từ
Hán Việt: THẠCH HÔI THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá vôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đá vôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đá vôi tiếng Trung là gì?
"đá vôi" trong tiếng Trung là 石灰岩 (danh từ), 石灰石 (danh từ).