TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đánh giá ai đó tiếng Trung là gì?

"đánh giá ai đó" trong tiếng Trung là 打量 (động từ).

打量 Động từ

dǎliangHán Việt: ĐẢ LƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh giá ai đó

Xem đầy đủ từ "打量": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá ai đó tiếng Trung là gì?

"đánh giá ai đó" trong tiếng Trung là 打量 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.