TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đánh một mình tiếng Trung là gì?

"đánh một mình" trong tiếng Trung là 单打独斗 (cụm từ).

单打独斗 Cụm từ

dāndǎdúdòuHán Việt: ĐƠN ĐẢ ĐỘC ĐẤU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh một mình

Xem đầy đủ từ "单打独斗": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh một mình tiếng Trung là gì?

"đánh một mình" trong tiếng Trung là 单打独斗 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.