Đánh ngã tiếng Trung là gì?
"đánh ngã" trong tiếng Trung là 打倒 (động từ), 击倒 (động từ).
打倒 Động từ
Hán Việt: ĐẢ ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh ngã
击倒 Động từ
Hán Việt: KÍCH ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh ngã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh ngã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đánh ngã tiếng Trung là gì?
"đánh ngã" trong tiếng Trung là 打倒 (động từ), 击倒 (động từ).