TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đánh vần tiếng Trung là gì?

"đánh vần" trong tiếng Trung là 拼写 (động từ).

拼写 Động từ

pīnxiěHán Việt: BÍNH TẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh vần

Xem đầy đủ từ "拼写": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh vần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh vần tiếng Trung là gì?

"đánh vần" trong tiếng Trung là 拼写 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.