Đâu ra đấy tiếng Trung là gì?
"đâu ra đấy" trong tiếng Trung là 有条不紊 (cụm từ cố định).
有条不紊 Cụm từ cố định
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ngăn nắp, đâu ra đấy
Xem đầy đủ từ "有条不紊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Đâu ra đấy tiếng Trung là gì?
"đâu ra đấy" trong tiếng Trung là 有条不紊 (cụm từ cố định).