Đèn đỏ tiếng Trung là gì?
"đèn đỏ" trong tiếng Trung là 红灯 (danh từ).
红灯 Danh từ
Hán Việt: HỒNG ĐĂNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn đỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đèn đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đèn đỏ tiếng Trung là gì?
"đèn đỏ" trong tiếng Trung là 红灯 (danh từ).