TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đèn giao thông tiếng Trung là gì?

"đèn giao thông" trong tiếng Trung là 红绿灯 (danh từ).

红绿灯 Danh từ

hónglǜdēngHán Việt: HỒNG LỤC ĐĂNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn giao thông

  • 红绿灯现在是绿色的。 Đèn giao thông này màu xanh.
  • 红绿灯一直在运作。 Đèn giao thông hoạt động suốt

Xem đầy đủ từ "红绿灯": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đèn giao thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đèn giao thông tiếng Trung là gì?

"đèn giao thông" trong tiếng Trung là 红绿灯 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.