Đèn lồng tiếng Trung là gì?
"đèn lồng" trong tiếng Trung là 灯笼 (danh từ).
灯笼 Danh từ
Hán Việt: ĐÈN LỒNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn lồng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đèn lồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đèn lồng tiếng Trung là gì?
"đèn lồng" trong tiếng Trung là 灯笼 (danh từ).