Đóng đế giày tiếng Trung là gì?
"đóng đế giày" trong tiếng Trung là 绱, 鞝.
绱
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đóng đế giày
鞝
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đóng đế giày
Câu hỏi thường gặp
Đóng đế giày tiếng Trung là gì?
"đóng đế giày" trong tiếng Trung là 绱, 鞝.
"đóng đế giày" trong tiếng Trung là 绱, 鞝.
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đóng đế giày
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đóng đế giày
"đóng đế giày" trong tiếng Trung là 绱, 鞝.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.