TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鞝

shàng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 革 (cách) · bộ số 177 Số nét: 17

鞝 nghĩa là đóng đế giày.

Nghĩa của 鞝

shàng

  1. Đóng đế giày
  2. Cũng viết là 绱 (shàng)

zhǎng

  1. Miếng da

Câu hỏi thường gặp

鞝 nghĩa là gì?

鞝 (shàng, zhǎng) nghĩa là đóng đế giày.

鞝 đọc thế nào?

鞝 đọc là shàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.