TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đóng vai nhỏ tiếng Trung là gì?

"đóng vai nhỏ" trong tiếng Trung là 跑龙套 (động từ).

跑龙套 Động từ

pǎolóngtàoHán Việt: BÀO LONG SÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng vai nhỏ

Xem đầy đủ từ "跑龙套": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đóng vai nhỏ tiếng Trung là gì?

"đóng vai nhỏ" trong tiếng Trung là 跑龙套 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.