Đôn đốc tiếng Trung là gì?
"đôn đốc" trong tiếng Trung là 督促 (động từ).
督促 Động từ
Hán Việt: ĐỐC XÚC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đôn đốc, thúc giục
Câu hỏi thường gặp
Đôn đốc tiếng Trung là gì?
"đôn đốc" trong tiếng Trung là 督促 (động từ).
"đôn đốc" trong tiếng Trung là 督促 (động từ).
Hán Việt: ĐỐC XÚC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đôn đốc, thúc giục
"đôn đốc" trong tiếng Trung là 督促 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.