TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đăng thông báo tiếng Trung là gì?

"đăng thông báo" trong tiếng Trung là 公告 (danh từ).

公告 Danh từ

gōnggàoHán Việt: CÔNG CÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng thông báo

Xem đầy đủ từ "公告": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đăng thông báo tiếng Trung là gì?

"đăng thông báo" trong tiếng Trung là 公告 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.