TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đơn từ chức tiếng Trung là gì?

"đơn từ chức" trong tiếng Trung là 辞呈 (danh từ).

辞呈 Danh từ

cíchéngHán Việt: TỪ TRÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn từ chức (bằng văn bản)

Xem đầy đủ từ "辞呈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đơn từ chức tiếng Trung là gì?

"đơn từ chức" trong tiếng Trung là 辞呈 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.