Đơn vị tiền tệ tiếng Trung là gì?
"đơn vị tiền tệ" trong tiếng Trung là 元 (lượng từ).
元 Lượng từ
Hán Việt: NGUYÊN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn vị tiền tệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn vị tiền tệ tiếng Trung là gì?
"đơn vị tiền tệ" trong tiếng Trung là 元 (lượng từ).