TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

元

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 儿 (nhi) · bộ số 10 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: nguyên

元 nghĩa là đơn vị tiền tệ, đầu tiên, nguyên thủy.

Nghĩa của 元

yuán

NGUYÊN
  1. Đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
  2. hình vị liên kết Đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp
  3. hình vị liên kết Cơ bản; nền tảng; chủ yếu
  4. hình vị liên kết Cấu thành; phần
  5. tiền tố Siêu
  6. toán học Đối số; biến số
  7. Niên hiệu (của một triều đại)
  8. Đài Loan, địa chất Đại
  9. † Cái đầu
  10. Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên
  11. Cho đồng yuan hoặc đô la
  12. Tên một họ

Yuán

NGUYÊNtên riêng
  1. Triều Nguyên (1279-1368)
  2. họ Họ Yuán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 元

Đồng nghĩa

Từ ghép có 元

Thành ngữ có 元

  • 一元复始 — Một năm mới bắt đầu
  • 元恶大憝 — Tội phạm đầu sỏ và kẻ thù không đội trời chung

Câu hỏi thường gặp

元 nghĩa là gì?

元 (yuán, yuán) nghĩa là đơn vị tiền tệ, đầu tiên, nguyên thủy.

元 đọc thế nào?

元 đọc là yuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 元 là gì?

Âm Hán Việt của 元 là "nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.