TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đường may bị rách tiếng Trung là gì?

"đường may bị rách" trong tiếng Trung là 破绽 (danh từ).

破绽 Danh từ

pòzhànHán Việt: PHÁ TRÁN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đường may bị rách

Xem đầy đủ từ "破绽": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đường may bị rách tiếng Trung là gì?

"đường may bị rách" trong tiếng Trung là 破绽 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.