TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破绽

pòzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 破綻

Âm Hán Việt PHÁ TRÁN

破绽 nghĩa là đường may bị rách, thiếu sót.

Nghĩa của 破绽

pòzhàn

PHÁ TRÁNDanh từphồn thể 破綻
  1. Đường may bị rách
  2. nghĩa bóng Thiếu sót
  3. Điểm yếu

Thành ngữ có 破绽

  • 破绽百出 — Đầy thiếu sót
  • 卖破绽 — Giả vờ hớ hênh để đánh lừa đối thủ (trong trận đấu, chiến đấu, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

破绽 nghĩa là gì?

破绽 (pòzhàn) nghĩa là đường may bị rách, thiếu sót.

破绽 đọc thế nào?

破绽 đọc là pòzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 破绽 là gì?

Âm Hán Việt của 破绽 là "phá trán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.