Đường ngang tiếng Trung là gì?
"đường ngang" trong tiếng Trung là 分数线 (danh từ).
分数线 Danh từ
Hán Việt: PHÂN SỐ TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường ngang (trong phân số)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường ngang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đường ngang tiếng Trung là gì?
"đường ngang" trong tiếng Trung là 分数线 (danh từ).