TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đường ranh lửa tiếng Trung là gì?

"đường ranh lửa" trong tiếng Trung là 火线 (danh từ).

火线 Danh từ

huǒxiànHán Việt: HỎA TUYẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường ranh lửa (trận chiến)

Xem đầy đủ từ "火线": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đường ranh lửa tiếng Trung là gì?

"đường ranh lửa" trong tiếng Trung là 火线 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.