Đường sắt tiếng Trung là gì?
"đường sắt" trong tiếng Trung là 铁路 (danh từ), 铁道 (danh từ).
铁路 Danh từ
Hán Việt: THIẾT LỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường sắt
铁道 Danh từ
Hán Việt: THIẾT ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường sắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đường sắt tiếng Trung là gì?
"đường sắt" trong tiếng Trung là 铁路 (danh từ), 铁道 (danh từ).