Được biết tiếng Trung là gì?
"được biết" trong tiếng Trung là 已知 (tính từ).
已知 Tính từ
Hán Việt: DĨ TRI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Được biết (bởi khoa học)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được biết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Được biết tiếng Trung là gì?
"được biết" trong tiếng Trung là 已知 (tính từ).