TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Được chọn lọc kỹ tiếng Trung là gì?

"được chọn lọc kỹ" trong tiếng Trung là 精选 (động từ).

精选 Động từ

jīngxuǎnHán Việt: TINH TUYỂN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được chọn lọc kỹ

Xem đầy đủ từ "精选": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Được chọn lọc kỹ tiếng Trung là gì?

"được chọn lọc kỹ" trong tiếng Trung là 精选 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.