TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Được không bù mất tiếng Trung là gì?

"được không bù mất" trong tiếng Trung là 得不偿失 (cụm từ).

得不偿失 Cụm từ

débùchángshīHán Việt: ĐẮC BẤT THƯỜNG THẤT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được không bù mất

Xem đầy đủ từ "得不偿失": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Được không bù mất tiếng Trung là gì?

"được không bù mất" trong tiếng Trung là 得不偿失 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.