TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Được lợi tiếng Trung là gì?

"được lợi" trong tiếng Trung là 得利 (động từ).

得利 Động từ

délìHán Việt: ĐẮC LỢI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được lợi (từ gì đó)

Xem đầy đủ từ "得利": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Được lợi tiếng Trung là gì?

"được lợi" trong tiếng Trung là 得利 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.