得利
giọng máy của trình duyệt
得利 nghĩa là được lợi.
Nghĩa của 得利
délì
ĐẮC LỢIĐộng từ- Được lợi (từ gì đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 得利
Đồng nghĩa
Từ ghép có 得利
Thành ngữ có 得利
- 既得利益 — Lợi ích vốn có
Câu hỏi thường gặp
得利 nghĩa là gì?
得利 (délì) nghĩa là được lợi.
得利 đọc thế nào?
得利 đọc là délì (pinyin).
Âm Hán Việt của 得利 là gì?
Âm Hán Việt của 得利 là "đắc lợi".