TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Được thăng chức lên tiếng Trung là gì?

"được thăng chức lên" trong tiếng Trung là 升任 (động từ).

升任 Động từ

shēngrèn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được thăng chức lên

Xem đầy đủ từ "升任": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được thăng chức lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Được thăng chức lên tiếng Trung là gì?

"được thăng chức lên" trong tiếng Trung là 升任 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.