TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Được trời phú tiếng Trung là gì?

"được trời phú" trong tiếng Trung là 得天独厚 (tính từ).

得天独厚 Tính từ

détiāndúhòuHán Việt: ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được trời phú

Xem đầy đủ từ "得天独厚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Được trời phú tiếng Trung là gì?

"được trời phú" trong tiếng Trung là 得天独厚 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.