TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đưa ra quan điểm tiếng Trung là gì?

"đưa ra quan điểm" trong tiếng Trung là 立论 (động từ).

立论 Động từ

lìlùnHán Việt: LẬP LUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa ra quan điểm; trình bày lập luận

Xem đầy đủ từ "立论": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đưa ra quan điểm tiếng Trung là gì?

"đưa ra quan điểm" trong tiếng Trung là 立论 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.