TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立论

lìlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 立論

Âm Hán Việt LẬP LUẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

立论 nghĩa là đưa ra quan điểm, trình bày lập luận, lập luận, dòng lý giải.

Nghĩa của 立论

lìlùn

LẬP LUẬNĐộng từ, Danh từphồn thể 立論
  1. Đưa ra quan điểm; trình bày lập luận
  2. Lập luận; dòng lý giải

Câu hỏi thường gặp

立论 nghĩa là gì?

立论 (lìlùn) nghĩa là đưa ra quan điểm, trình bày lập luận, lập luận, dòng lý giải.

立论 đọc thế nào?

立论 đọc là lìlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 立论 là gì?

Âm Hán Việt của 立论 là "lập luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.