Đưa vào kiểm soát tiếng Trung là gì?
"đưa vào kiểm soát" trong tiếng Trung là 整治 (động từ).
整治 Động từ
Hán Việt: CHỈNH TRỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa vào kiểm soát
Câu hỏi thường gặp
Đưa vào kiểm soát tiếng Trung là gì?
"đưa vào kiểm soát" trong tiếng Trung là 整治 (động từ).