Đưa xuống tiếng Trung là gì?
"đưa xuống" trong tiếng Trung là 下 (động từ).
下 Động từ
Hán Việt: HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống; đi xuống; đưa xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đưa xuống tiếng Trung là gì?
"đưa xuống" trong tiếng Trung là 下 (động từ).