下
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: hạ, hà, há
下 nghĩa là xuống, đi xuống, hướng xuống.
Nghĩa của 下
xià
HẠ- Xuống; đi xuống; đưa xuống
- 下山xuống núi
- 下 旗hạ cờ, cuốn cờ
- Hướng xuống
- Dưới
- Thấp hơn
- Sau
- Tiếp theo (tuần,...)
- Thứ hai (trong hai phần)
- Giảm
- Đưa ra (quyết định, kết luận,...)
- Lượng từ chỉ tần suất của một hành động
- Bên dưới
- Bề dưới, có địa vị thấp kém hơn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 下
Thành ngữ có 下
- 居高临下 — Ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới
- 天下大乱 — Cả nước nổi loạn
- 不相上下 — Ngang sức
- 天下太平 — Khắp thế giới thái bình (thành ngữ); hoà bình và thịnh vượng
- 上气不接下气 — Thở không ra hơi
- 言下之意 — Hàm ý
- 先下手为强 — Ra tay trước để giành ưu thế
- 手下留情 — Ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi
- 对症下药 — Kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng
- 泪如雨下 — Nước mắt rơi như mưa
- 名满天下 — Nổi tiếng khắp thế giới
- 低三下四 — Khúm núm
- 一气之下 — Trong cơn giận dữ
- 兵临城下 — Binh lính đến dưới thành (thành ngữ); bóng gió tình huống nguy cấp
- 落井下石 — Ném đá vào người rơi xuống giếng
- 威震天下 — Làm cho kinh sợ khắp thiên hạ
- 双管齐下 — Vẽ bằng hai cây cọ (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hai việc cùng một lúc
- 潸然泪下 — Rơi nước mắt lặng lẽ
- 急转直下 — Phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
- 声泪俱下 — Rơi nước mắt khi kể về điều gì đó
Câu ví dụ với 下
- 下一个节假日正好是周日。 Kỳ nghỉ tới rơi đúng vào ngày chủ nhật.Tatoeba #435389
- 今天下这么大的雨,土松着呢。 Hôm nay mưa to thế này thì đất bở lắm đấy.Tatoeba #3526227
- 今天这个天气,可真是的,怎么偏在这时候下起雨来了。 Hôm nay cái thời tiết này, thật là, sao lại cứ nhè cái lúc này mà mưa chứ.Tatoeba #3709255
- 下一次我会早一点到。 Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5542977
- 他可能在下一班火车上。 Có thể anh ấy ở trên chuyến tàu tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793896
- 雨没有停,连着下了整天。 Cơn mưa không ngớt, và kéo dài suốt ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2409722
- 大约下一星期的雨。 Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9953211
- 下一个街角左转。 Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
下 nghĩa là gì?
下 (xià) nghĩa là xuống, đi xuống, hướng xuống.
下 đọc thế nào?
下 đọc là xià (pinyin).
Âm Hán Việt của 下 là gì?
Âm Hán Việt của 下 là "hạ".