TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: hạ, hà, há

下 nghĩa là xuống, đi xuống, hướng xuống.

Nghĩa của 下

xià

HẠ
  1. Xuống; đi xuống; đưa xuống
    • 下山xuống núi
    • 下 旗hạ cờ, cuốn cờ
  2. Hướng xuống
  3. Dưới
  4. Thấp hơn
  5. Sau
  6. Tiếp theo (tuần,...)
  7. Thứ hai (trong hai phần)
  8. Giảm
  9. Đưa ra (quyết định, kết luận,...)
  10. Lượng từ chỉ tần suất của một hành động
  11. Bên dưới
  12. Bề dưới, có địa vị thấp kém hơn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 下

Thành ngữ có 下

  • 居高临下 — Ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới
  • 天下大乱 — Cả nước nổi loạn
  • 不相上下 — Ngang sức
  • 天下太平 — Khắp thế giới thái bình (thành ngữ); hoà bình và thịnh vượng
  • 上气不接下气 — Thở không ra hơi
  • 言下之意 — Hàm ý
  • 先下手为强 — Ra tay trước để giành ưu thế
  • 手下留情 — Ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi
  • 对症下药 — Kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng
  • 泪如雨下 — Nước mắt rơi như mưa
  • 名满天下 — Nổi tiếng khắp thế giới
  • 低三下四 — Khúm núm
  • 一气之下 — Trong cơn giận dữ
  • 兵临城下 — Binh lính đến dưới thành (thành ngữ); bóng gió tình huống nguy cấp
  • 落井下石 — Ném đá vào người rơi xuống giếng
  • 威震天下 — Làm cho kinh sợ khắp thiên hạ
  • 双管齐下 — Vẽ bằng hai cây cọ (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hai việc cùng một lúc
  • 潸然泪下 — Rơi nước mắt lặng lẽ
  • 急转直下 — Phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
  • 声泪俱下 — Rơi nước mắt khi kể về điều gì đó

Câu ví dụ với 下

  • 下一个节假日正好是周日。 Kỳ nghỉ tới rơi đúng vào ngày chủ nhật.Tatoeba #435389
  • 今天下这么大的雨,土松着呢。 Hôm nay mưa to thế này thì đất bở lắm đấy.Tatoeba #3526227
  • 今天这个天气,可真是的,怎么偏在这时候下起雨来了。 Hôm nay cái thời tiết này, thật là, sao lại cứ nhè cái lúc này mà mưa chứ.Tatoeba #3709255
  • 下一次我会早一点到。 Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5542977
  • 他可能在下一班火车上。 Có thể anh ấy ở trên chuyến tàu tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793896
  • 雨没有停,连着下了整天。 Cơn mưa không ngớt, và kéo dài suốt ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2409722
  • 大约下一星期的雨。 Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9953211
  • 下一个街角左转。 Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746056

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

下 nghĩa là gì?

下 (xià) nghĩa là xuống, đi xuống, hướng xuống.

下 đọc thế nào?

下 đọc là xià (pinyin).

Âm Hán Việt của 下 là gì?

Âm Hán Việt của 下 là "hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.