Đại diện tiếng Trung là gì?
"đại diện" trong tiếng Trung là 代表 (động từ), 代理人 (danh từ).
代表 Động từ
Hán Việt: ĐẠI BIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại diện
代理人 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI LÝ NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại diện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại diện tiếng Trung là gì?
"đại diện" trong tiếng Trung là 代表 (động từ), 代理人 (danh từ).