TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代表

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dàibiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BIỂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 位 (wèi), 个 (gè), 名 (míng)

代表 nghĩa là đại diện, đại biểu.

Nghĩa của 代表

dàibiǎo

ĐẠI BIỂUĐộng từ, Danh từ
  1. Đại diện
  2. Đại biểu
  3. Tượng trưng
  4. Thay mặt
  5. Nhân danh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 代表

Đồng nghĩa

Từ ghép có 代表

Câu ví dụ với 代表

  • 我只能代表我自己讲话。 Wǒ zhǐnéng dàibiǎo wǒ zìjǐ jiǎnghuà.Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #918558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

代表 nghĩa là gì?

代表 (dàibiǎo) nghĩa là đại diện, đại biểu.

代表 đọc thế nào?

代表 đọc là dàibiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 代表 là gì?

Âm Hán Việt của 代表 là "đại biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.