代表
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
代表 nghĩa là đại diện, đại biểu.
Nghĩa của 代表
dàibiǎo
ĐẠI BIỂUĐộng từ, Danh từ- Đại diện
- Đại biểu
- Tượng trưng
- Thay mặt
- Nhân danh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 代表
Đồng nghĩa
Từ ghép có 代表
Câu ví dụ với 代表
- 我只能代表我自己讲话。 Wǒ zhǐnéng dàibiǎo wǒ zìjǐ jiǎnghuà.Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #918558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
代表 nghĩa là gì?
代表 (dàibiǎo) nghĩa là đại diện, đại biểu.
代表 đọc thế nào?
代表 đọc là dàibiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 代表 là gì?
Âm Hán Việt của 代表 là "đại biểu".