TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đại học tiếng Trung là gì?

"đại học" trong tiếng Trung là 大学 (danh từ).

大学 Danh từ

dàxuéHán Việt: ĐẠI HỌC giọng máy của trình duyệt

  • 我进大学已经两年半了。 Tôi vào đại học đã được hai năm rưỡi.
  • 40%以上的学生去读大学。 Hơn 40 phần trăm học sinh học lên đại học.

Xem đầy đủ từ "大学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đại học tiếng Trung là gì?

"đại học" trong tiếng Trung là 大学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.