TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大学

HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dàxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大學

Âm Hán Việt ĐẠI HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 所 (suǒ)

大学 nghĩa là trường đại học, trường cao đẳng.

Nghĩa của 大学

dàxué

ĐẠI HỌCDanh từ, Tên riêngphồn thể 大學
  1. Trường đại học
  2. Trường cao đẳng

Dàxué

ĐẠI HỌCDanh từ, Tên riêngphồn thể 大學tên riêng
  1. Đại học, một trong Tứ thư 四书 (Sìshū) của Nho giáo

Từ ghép có 大学

Câu ví dụ với 大学

  • 我进大学已经两年半了。 Tôi vào đại học đã được hai năm rưỡi.Tatoeba #3538018
  • 40%以上的学生去读大学。 Hơn 40 phần trăm học sinh học lên đại học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1753097
  • 汤姆去年上完了大学。 Tom đã học xong đại học vào năm ngoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6075706
  • 到这所大学有多远? Đến trường đại học này bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4722624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

大学 nghĩa là gì?

大学 (dàxué, dàxué) nghĩa là trường đại học, trường cao đẳng.

大学 đọc thế nào?

大学 đọc là dàxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 大学 là gì?

Âm Hán Việt của 大学 là "đại học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.