TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đại thẩm mùa thu tiếng Trung là gì?

"đại thẩm mùa thu" trong tiếng Trung là 秋审.

秋审

qiūshěnHán Việt: THU THẨM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại thẩm mùa thu (xét xử các vụ án tử hình thời Minh và Thanh)

Xem đầy đủ từ "秋审": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đại thẩm mùa thu tiếng Trung là gì?

"đại thẩm mùa thu" trong tiếng Trung là 秋审.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.