Đạo cụ tiếng Trung là gì?
"đạo cụ" trong tiếng Trung là 道具 (danh từ).
道具 Danh từ
Hán Việt: ĐẠO CỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đạo cụ (sân khấu)
Câu hỏi thường gặp
Đạo cụ tiếng Trung là gì?
"đạo cụ" trong tiếng Trung là 道具 (danh từ).
"đạo cụ" trong tiếng Trung là 道具 (danh từ).
Hán Việt: ĐẠO CỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đạo cụ (sân khấu)
"đạo cụ" trong tiếng Trung là 道具 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.