TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đạo luật tiếng Trung là gì?

"đạo luật" trong tiếng Trung là 成文法 (danh từ).

成文法 Danh từ

chéngwénfǎHán Việt: THÀNH VĂN PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo luật

Xem đầy đủ từ "成文法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạo luật tiếng Trung là gì?

"đạo luật" trong tiếng Trung là 成文法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.